Kaori Dict

/N2 · Bài 38

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    shiSỬ

    lịch sử

  2. 2
    shiCHỈ

    báo; giấy; tờ báo

  3. 3
    jiTỰ

    đền; đếm đền

  4. 4
    しあがるshiagaru

    hoàn thành

  5. 5
    しあさってshiasatte

    hai ngày sau ngày mai; ba ngày tới

  6. 6

    mùa giải; mùa; thời gian mùa

  7. 7
    shiitsu

    tấm trải giường; ga trải giường

  8. 8
    じいんjiinTỰ VIỆN

    đền; chùa; nhà thờ; nhà thờ Hồi

  9. 9

    tĩnh lặng; yên tĩnh

  10. 10
    じえいjieiTỰ VỆ

    enself-defense

  11. 11
    しおからいshiokarai

    đậm muối; cay nồng

  12. 12
    しかいshikaiTI HỘI

    tí hội; người dẫn chương

  13. 13
    しかくいshikakui

    chữ nhật; vuông

  14. 14
    しかたがないshikataganai

    không thể tránh; vô vọng

  15. 15
    じかんめjikanmeTHỜI GIAN MỤC

    tiết học

  16. 16
    じかんわりjikanwariTHỜI GIAN CẮT

    thời khóa biểu; lịch học

  17. 17
    しきちshikichiPHU ĐỊA

    khu đất; vị trí

  18. 18
    しくshiku

    trải ra; trải giường; trải thảm

  19. 19
    しげるshigeru

    rậm rạp; phát triển mạnh

  20. 20
    じさんjisanTRÌ SÂM

    đem theo; mang theo; mang lại

Câu ví dụ trong bài

  • He is a scholar of French history.

  • Con bọ cánh cứng origami mà Tom gấp tinh xảo đến mức cho đến bây giờ, trông nó cứ như đang cử động vậy.

  • The work got finished somehow.

  • And I will raise it again in three days.

  • Strawberries are in season now.

  • She put clean sheets on the bed.

  • Chùa ở đâu ạ?

  • These salted bonito guts are too salty for me.

  • The conference was presided over by Mr Mori.

  • We need a square table, not a round one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 38 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict