Kaori Dict

時間割

じかんわり

jikanwari

N2

Âm Hán-Việt: THỜI GIAN CẮT

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.thời khóa biểu; lịch học
  1. danh từ

    1.timetable (esp. a weekly school timetable); schedule

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We study according to the schedule.

  • May I have a class schedule?

  • Can you tell me tomorrow's schedule?

  • According to the new schedule, we'll have five English classes per week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時間割 (じかんわり) — thời khóa biểu; lịch học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict