Kaori Dict

シーツ

shiitsu

N2

JLPT N2 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.tấm trải giường; ga trải giường
  1. danh từ

    1.sheet; bed sheet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She put clean sheets on the bed.

  • The sheets feel damp.

  • I put all of the sheets to dry on the pole.

  • Why are your bedsheets wet?

  • Two sheets were on the bed.

  • My mother put clean sheets on the bed.

  • She put sheets on her bed.

  • Better wear out shoes than sheets.

  • You put away the sheets, and I'll make the bed.

  • My mother put clean sheets on my bed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シーツ — tấm trải giường; ga trải giường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict