Kaori Dict

敷地

しきち

shikichi

N2

Âm Hán-Việt: PHU ĐỊA

JLPT N2 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.khu đất; vị trí
  1. danh từ

    1.site; plot; lot; grounds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The site is used for military purposes.

  • The school grounds extend as far as this fence.

  • They marked off the land for their house with rows of stones.

  • The old houses were torn down to make room for a supermarket.

  • The University grounds include a squash court.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敷地 (しきち) — khu đất; vị trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict