Kaori Dict

持参

じさん

jisan

N2

Âm Hán-Việt: TRÌ SÂM

JLPT N2 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.đem theo; mang theo; mang lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bringing; taking; carrying

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Almost every tourist carries a camera with him.

  • I think I'll brown bag it this week.

  • This check is payable to the bearer.

  • The bearer of this letter is my friend Suzuki.

  • I take my camera with me wherever I go.

  • Don't forget to bring kitchen utensils such as knives and cooking pots.

  • You must bring the full glass with you.

  • Please bring shoes with a thick sole.

  • Tom always carries a camera with him wherever he goes.

  • You will need to bring two passport-sized photos of yourself taken with a white background.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持参 (じさん) — đem theo; mang theo; mang lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict