Kaori Dict

Trì

hold · have

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#119 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
13
Pinyin
chi2
Tiếng Hàn

hold · have

Từ chứa chữ này · dễ trước

もつmotsu

cầm; có

N5
きもちkimochi

cảm giác; tâm trạng; cảm xúc

N4
おかねもちokanemochi

người giàu

N4
いじijiDUY TRÌ

bảo tồn; cải thiện

N3
もちあげるmochiageru

đỡ lên; nâng; khen ngợi

N3
じさんjisanTRÌ SÂM

đem theo; mang theo; mang lại

N2
うけもつukemotsu

đảm nhiệm; phụ trách

N2
しじshijiCHI TRÌ

ủng hộ; ủng hộ mạnh mẽ

N1
もてなすmotenasu

đón tiếp; tiếp khách; phục vụ

N1
じぞくjizokuTRÌ TỤC

kéo dài; bền vững

N1
しょじshojiSỞ TRÌ

enpossession, owning

N1
もたらすmotarasu

mang lại; gây ra; đưa ra

N1
うけもちukemochi

trách nhiệm; công việc; nhiệm vụ; việc phụ trách

N1
もちきりmochikiri

đề tài nóng, chuyện được bàn

N1
もてなしmotenashi

hiếu khách; tiếp đãi; ăn uống nhẹ

thông dụng
きもちいいkimochiii

Thú vị; dễ chịu; thoải mái; mượt mà

thông dụng
かねもちkanemochi

người giàu; tỉ phú

thông dụng
けんじkenjiKIÊN TRÌ

kiên quyết; kiên định

thông dụng
もちこすmochikosu

ento carry over (an issue, decision, work, etc.); to carry forward; to put off; to postpone; to defer

thông dụng
もちこたえるmochikotaeru

ento hold out (e.g. against an attack); to hang on; to withstand; to endure; to last

thông dụng
もちこむmochikomu

ento bring in; to take in; to carry in · to approach (someone) with (a proposal, offer, problem, etc.); to bring; to lodge (a complaint); to propose (e.g. a project)

thông dụng
もちだすmochidasu

ento take out; to carry out; to bring out from where it belongs · to mention something; to broach a topic; to bring up (a subject); to raise (an issue); to mention

thông dụng
もちまえmochimae

ennatural; inborn; innate; inherent; characteristic

thông dụng
もちなおすmochinaosu

ento recover; to rally; to improve; to pick up · to carry in a different way; to change one's grip (on); to shift (a bag, etc.) from one hand to the other

thông dụng
もっていくmotteiku

ento take (something) along; to bring with one; to carry (something) away; to bear

thông dụng
もってくるmottekuru

ento bring (something); to take along; to fetch; to get

thông dụng
もてるmoteru

ento be able to possess (hold, get, etc.) · to be well liked; to be popular; to be pampered (spoiled, doted upon, etc.); to be welcomed

thông dụng
じきゅうjikyuuTRÌ CỬU

enendurance; persistence

thông dụng
じびょうjibyouTRÌ BỆNH

enchronic disease; chronic illness; old complaint · bad habit; intractable habit

thông dụng
てもちtemochi

enin hand; on hand; on one; in stock; in store · handheld

thông dụng
ながもちnagamochi

enlong-lasting; long-wearing; wears well · nagamochi; large oblong chest (for clothing, personal effects, etc.)

thông dụng
もちあいmochiai

enunity; even matching; interdependence · steadiness (of market price); holding; no change

thông dụng
ほじhojiBẢO TRÌ

enretention; maintenance; preservation

thông dụng
ちからもちchikaramochi

enmuscleman; strong man

thông dụng
もちこみmochikomi

enbring-your-own (e.g. food and drink); carry-on (e.g. luggage)

thông dụng
もちぬしmochinushi

enowner; proprietor; possessor (e.g. of talent, beauty, etc.)

thông dụng
もちものmochimono

enthings one is carrying; things one has on one's person · thing one owns; one's property; one's possessions; belongings; one's personal effects

thông dụng
もちmochi

enhaving; holding; possessing; owning; using; holder; owner; user · wear; durability; life

thông dụng
じろんjironTRÌ LUẬN

enone's cherished opinion; pet theory

thông dụng
おももちomomochi

enexpression; look; countenance; face

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持 (Trì) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict