Kaori Dict

受け持ち

うけもち

ukemochi

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.trách nhiệm; công việc; nhiệm vụ; việc phụ trách
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.charge (of something); matter in one's charge; (one's) assignment; (one's) job

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's hard for nurses to be objective about their patients.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受け持ち (うけもち) — trách nhiệm; công việc; nhiệm vụ; việc phụ trách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict