Kaori Dict

Thọ · Thụ

accept · undergo · answer (phone) · take

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#136 / 2.501
Bộ thủ
bộ 29
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
shou4
Tiếng Hàn

accept · undergo · answer (phone) · take · get · catch · receive

Từ chứa chữ này · dễ trước

うけるukeru

nhận; tham gia; chịu

N4
うけつけuketsukeTHỌ PHÓ

quầy tiếp nhận

N4
きょうじゅkyoujuHƯỞNG THỌ

tận hưởng

N3
うけとるuketoru

nhận; lấy; hiểu

N3
うけもつukemotsu

đảm nhiệm; phụ trách

N2
じゅけんjukenTHỌ NGHIỆM

thi tuyển sinh; dự thi; kỳ thi

N2
うけとりuketori

biên nhận; nhận hàng; chứng nhận

N2
じゅわきjuwakiTHỌ THOẠI KHÍ

tai nghe điện thoại; bộ thu thoại

N2
うけたまわるuketamawaru

nghe; được thông báo; nhận đặt chỗ

N2
ひきうけるhikiukeru

đảm nhận; nhận trách nhiệm; chấp nhận; đảm bảo

N2
うかるukaru

đậu kỳ thi

N1
うけつぐuketsugu

mãi thừa kế

N1
うけとめるuketomeru

bắt; phản ứng; tiếp nhận; chấp nhận

N1
うけいれukeire

tiếp nhận; chấp nhận; tiếp đón; nhận vào

N1
うけいれるukeireru

chấp nhận; nhận; đồng ý; đồng thuận

N1
うけつけるuketsukeru

tiếp nhận; nhận đơn; chịu đựng; chịu đựng được

N1
うけみukemiTHỌ THÂN

bị động; thái độ thụ động; ukemi (ngã an toàn)

N1
うけもちukemochi

trách nhiệm; công việc; nhiệm vụ; việc phụ trách

N1
かんじゅせいkanjuseiCẢM THỌ TÍNH

nhạy cảm

thông dụng
みうけるmiukeru

bắt gặp; suy đoán; đoán theo vẻ bề ngoài

thông dụng
うけざらukezara

ensaucer · person (group, institution, etc.) to take over a position or matter; receptacle (e.g. of funds); receiver

thông dụng
じゅけいjukeiTHỌ HÌNH

enpunishment

thông dụng
じゅこうjukouTHỌ GIẢNG

entaking a lecture; attending a class; taking a course

thông dụng
じゅしょうjushouTHỌ THƯỞNG

enwinning a prize; receiving an award; being awarded

thông dụng
じゅしんjushinTHỌ TÍN

enreceiving (a message, letter, email, etc.); reception (radio, TV, etc.)

thông dụng
じゅしんきjushinkiTHỌ TÍN CƠ

en(television, radio, etc.) receiver

thông dụng
じゅせいらんjuseiranTHỌ TINH NOÃN

enfertilized egg; fertilised egg

thông dụng
じゅぞうjuzouTHỌ TƯỢNG

en(television) reception; receiving (a picture)

thông dụng
じゅたいjutaiTHỌ THAI

enconception; fertilization; fertilisation

thông dụng
じゅたくjutakuTHỌ THÁC

enbeing entrusted with; taking charge of

thông dụng
じゅだくjudakuTHỌ NẶC

enacceptance

thông dụng
じゅちゅうjuchuuTHỌ CHÚ

enaccepting an order; receiving an order; orders received; closed won

thông dụng
じゅどうjudouTHỌ ĐỘNG

enpassivity; passiveness · passivity; (the) passive

thông dụng
じゅどうてきjudoutekiTHỌ ĐỘNG ĐÍCH

enpassive

thông dụng
じゅなんjunanTHỌ NAN

ensufferings; ordeals; agony · Passion (of Christ); crucifixion

thông dụng
じゅようjuyouTHỌ DUNG

enreception

thông dụng
じゅりjuriTHỌ LÝ

enacceptance

thông dụng
じゅりょうjuryouTHỌ LÃNH

enreceipt (of a letter, money, etc.); acceptance; receiving

thông dụng
じゅじゅjujuTHỤ THỌ

engiving and receiving; transferring; transfer; changing hands

thông dụng
たいがいじゅせいtaigaijuseiTHỂ NGOẠI THỌ TINH

enin vitro fertilization; in vitro fertilisation; IVF

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受 (Thọ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict