Kaori Dict

受諾

じゅだく

judaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỌ NẶC

Nghĩa

  1. 1.chấp nhận; đồng ý
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.acceptance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He deemed it wise to accept the offer.

  • I accepted her invitation.

  • He accepted his appointment as chairman.

  • The point is whether I accept or refuse.

  • I am of the opinion that he will not accept the proposal.

  • I was anxious that she accept my offer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受諾 (じゅだく) — chấp nhận; đồng ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict