Kaori Dict

受身

うけみ

ukemi

N1

Âm Hán-Việt: THỌ THÂN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.bị động; thái độ thụ động; ukemi (ngã an toàn)
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.the defensive

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.passive attitude; passivity; passiveness

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なgrammar

    3.the passive; passive voice

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なmartial arts

    4.ukemi (the art of falling safely)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How can you be so passive? Why don't you retaliate?

  • In the official question collection it is explained as being "passive voice of the present continuous tense".

  • TV is harmful in that it keeps your mind in a passive state.

  • That person is always showing a passive attitude, so I have no clue what his true nature really is.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受身 (うけみ) — bị động; thái độ thụ động; ukemi (ngã an toàn) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict