Kaori Dict

受注

じゅちゅう

juchuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỌ CHÚ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.accepting an order; receiving an order; orders received; closed won

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受注 (じゅちゅう) — accepting an order; receiving an order; orders received; closed won | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict