Kaori Dict

受講

じゅこう

jukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỌ GIẢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.taking a lecture; attending a class; taking a course

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Students will take one of these English courses.

  • Tom took online French courses.

  • What do your classmates think of taking online courses like this?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受講 (じゅこう) — taking a lecture; attending a class; taking a course | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict