Kaori Dict

Giảng

lecture · club · association

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#653 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
jiang3
Tiếng Hàn

lecture · club · association

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうぎkougiGIẢNG NGHĨA

bài giảng

N4
こうどうkoudouGIẢNG ĐƯỜNG

hội trường

N4
こうえんkouenGIẢNG DIỄN

bài giảng; bài nói; bài phát biểu; bài thuyết trình

N3
きゅうこうkyuukouHƯU GIẢNG

hủy lớp học; hủy bài giảng; không giảng

N2
こうしkoushiGIẢNG SƯ

giảng viên; giảng viên

N2
こうしゅうkoushuuGIẢNG TẬP

khóa học ngắn; đào tạo

N1
ちょうこうchoukouTHÍNH GIẢNG

nghe giảng; tham dự lớp

N1
こうどくkoudokuGIẢNG ĐẬU

đọc; đọc hiểu; giảng đọc

N1
こうえんかいkouenkaiGIẢNG DIỄN HỘI

buổi giảng; hội thảo giảng dạy; hội thảo

thông dụng
こうざkouzaGIẢNG TOẠ

khóa học; môn học; chương trình giảng dạy

thông dụng
こうだんkoudanGIẢNG ĐÀM

kể chuyện; truyền thuyết; truyện kể

thông dụng
じゅこうjukouTHỌ GIẢNG

entaking a lecture; attending a class; taking a course

thông dụng
こうずるkouzuru

ento lecture; to read aloud; to give a lecture (on) · to devise (e.g. a strategy); to work out (e.g. a tactic); to take (e.g. measures); to carry out (e.g. a plan); to adopt (e.g. a policy)

thông dụng
こうわkouwaGIẢNG HOÀ

enreconciliation (between warring nations); (making of) peace

thông dụng
じゅこうりょうjukouryouTHỌ GIẢNG LIỆU

encourse fee; tuition fee

thông dụng
えんかくこうぎenkakukougiVIỄN CÁCH GIẢNG NGHĨA

enremote lecture

こうかいこうざkoukaikouzaCÔNG KHAI GIẢNG TOẠ

enextension lectures

こうきゅうkoukyuuCÔNG CỨU

enspecialization (in a field of study); study

こうしゅうかいじょうkoushuukaijouGIẢNG TẬP HỘI TRƯỜNG

entraining center; training centre

こうだんkoudanGIẢNG ĐÀN

enlecture platform

こうひょうkouhyouGIẢNG BÌNH

encriticism (by a teacher or coach, with commentary, especially at a poetry reading); review; critique

こうわkouwaGIẢNG THOẠI

enlecture; discourse

じこうjikouTHỊ GIẢNG

entutor to a daimyo, etc. · tutor to the emperor or crown prince (Meiji period)

しゅっこうshukkouXUẤT GIẢNG

engiving lectures

だいこうdaikouĐẠI GIẢNG

ensubstitute lecturing; substitute lecturer

たんどくこうわtandokukouwaĐAN ĐỘC GIẢNG HOÀ

enseparate peace

つうしんこうざtsuushinkouzaTHÔNG TÍN GIẢNG TOẠ

encorrespondence course

ぶれいこうbureikouVÔ LỄ GIẢNG

enunceremonious party; free and easy gathering; party with no regard for formal etiquette or status

りんこうrinkouLUÂN GIẢNG

entaking turns reading, explaining, etc.; round-table (discussion)

かいこうkaikouKHAI GIẢNG

enstart of a course; start of lectures · opening of a new course; offering a course (for the first time)

ひこうhikouPHI GIẢNG

enintroduction of poems at a poetry party

こうじるkoujiru

ento lecture; to read aloud; to give a lecture (on) · to devise (e.g. a strategy); to work out (e.g. a tactic); to take (e.g. measures); to carry out (e.g. a plan) to adopt (e.g. a policy)

しんこうshinkouTIẾN GIẢNG

engiving a lecture in the Emperor's presence; lecturing to the Emperor

ひじょうきんこうしhijoukinkoushiPHI THƯỜNG CẦN GIẢNG SƯ

enpart-time lecturer; contract teacher

ほこうhokouBỔ GIẢNG

ensupplementary lecture; supplementary lesson; extra classes

ねずみこうnezumikou

enpyramid scheme

ちょうこうchoukouTRƯỞNG GIẢNG

enlengthy lecture

ちょうこうせいchoukouseiTHÍNH GIẢNG SINH

enauditor; auditing student

りんしょうこうぎrinshoukougiLÂM SÀNG GIẢNG NGHĨA

enclinical lecture; clinic

ぜんめんこうわzenmenkouwaTOÀN DIỆN GIẢNG HOÀ

enoverall peace treaty

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講 (Giảng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict