Kaori Dict

開講

かいこう

kaikou

Âm Hán-Việt: KHAI GIẢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.start of a course; start of lectures

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.opening of a new course; offering a course (for the first time)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm teaching two courses, year one's "Self-expression for University Students" and year two's "Food Chemistry".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開講 (かいこう) — start of a course; start of lectures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict