Kaori Dict

開校

かいこう

kaikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI HIỆU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.opening a school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The school was founded seventy years ago.

  • Our school was founded in the 20th year of Meiji.

  • When he came to Tokyo for the first time, this college had not been opened yet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開校 (かいこう) — opening a school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict