校
Hiệu · Giáo · Hào
Hiệu; Giáo; Hào; Trường
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウキョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- めん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 1
- Tần suất báo chí
- #294 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 13
- Pinyin
- xiao4, jiao4
- Tiếng Hàn
- 교, 효
Hiệu; Giáo; Hào; Trường
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
học viện; trường học
trưởng trường
cao học; trung học cao
cao học sinh; sinh viên trung học
tiểu học
enjunior high school pupil
tòa nhà trường; học đường; trường học
đổi trường
sân trường; sân học
trung học phổ thông
trường học; kiểm tra
cấu mại; mua bán; mua sắm; cửa hàng học sinh
đi học
trường cũ
enopening a school
tạm ngưng học
hiệu đính; kiểm tra bản thảo
bài ca trường; quốc ca trường
cờ trường; lá cờ trường
hiệu chỉnh; hiệu chuẩn
quy tắc trường; nội quy trường
trong trường; nội trường
cổng trường; cửa vào trường
TƯƠNG HIỆU: sĩ quan; tướng cấp trung
toàn trường; mọi trường
cùng trường
PHÂN HIỆU: trường phụ; cơ sở chi nhánh
enmain school; principal school · this school; our school
trường mù; trường cho người mù
trường dự bị; lớp dạy thêm
một trường
en(legally) incorporated educational institution
trường nghề; trường kỹ thuật
trường nữ
tên trường học; tên học
enSteiner school
enleaving school (at the end of the day); getting out of school; coming home from school
ensummer school
eneach school
enexamination and correction
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).