Kaori Dict

学校

がっこう

gakkou

N5

Âm Hán-Việt: HỌC HIỆU

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.học viện; trường học
  1. danh từ

    1.school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cậu có thích trường học không?

    Do you like school?

  • Tôi đi bộ đến trường.

    I'll walk to school.

  • Bạn vẫn đang ở trường à?

    Are you still at school?

  • Trường bạn có ở xa nhà không?

    Is your school far from your home?

  • Anh ta bỏ học vào tuần trước.

    He quit school last week.

  • Bạn đã từng trốn học chưa?

    Have you ever played hooky?

  • Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.

    School begins at eight-thirty.

  • Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.

    He was absent from school because he was sick.

  • Tôi luôn đi bộ đến trường.

    I always go to school on foot.

  • Hôm qua tôi đã đến trường.

    I went to school yesterday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学校 (がっこう) — học viện; trường học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict