Kaori Dict

Học

study · learning · science

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#63 / 2.501
Bộ thủ
bộ 39
Từ JLPT chứa chữ
52
Pinyin
xue2
Tiếng Hàn

study · learning · science

Từ chứa chữ này · dễ trước

がっこうgakkouHỌC HIỆU

học viện; trường học

N5
がくせいgakuseiHỌC SINH

sinh viên

N5
だいがくdaigakuĐẠI HỌC

encollege; university

N5
りゅうがくせいryuugakuseiLƯU HỌC SINH

sinh viên quốc tế

N5
いがくigakuY HỌC

enmedical science

N4
かがくkagakuKHOA HỌC

học thuật; nghiên cứu

N4
がくぶgakubuHỌC BỘ

endepartment of a university

N4
しょうがっこうshougakkouTIỂU HỌC HIỆU

tiểu học

N4
すうがくsuugakuSỐ HỌC

toán học

N4
だいがくせいdaigakuseiĐẠI HỌC SINH

encollege student, university student

N4
ちゅうがっこうchuugakkouTRUNG HỌC HIỆU

enjunior high school pupil

N4
にゅうがくnyuugakuNHẬP HỌC

enentry to school or university

N4
ぶんがくbungakuVĂN HỌC

văn học cổ

N4
かがくkagakuHOÁ HỌC

enchemistry

N3
まなぶmanabu

học; nghiên cứu; học tập

N3
がっきgakkiHỌC KỲ

enterm (school)

N3
がくしゃgakushaHỌC GIẢ

enscholar

N3
がくしゅうgakushuuHỌC TẬP

enstudy, learning

N3
がくもんgakumonHỌC VẤN

enscholarship, study, learning

N3
がくれきgakurekiHỌC LỊCH

enacademic background

N3
ごがくgogakuNGỮ HỌC

học ngôn ngữ

N3
しょうがくきんshougakukinTƯỞNG HỌC KIM

học bổng

N3
しんがくshingakuTIẾN HỌC

học tiếp

N3
たいがくtaigakuTHOÁI HỌC

rời học; sa thải

N3
ちゅうがくchuugakuTRUNG HỌC

trường trung học; cấp trung học; lớp trung học

N3
つうがくtsuugakuTHÔNG HỌC

đi học

N3
てつがくtetsugakuTRIẾT HỌC

enphilosophy

N3
りゅうがくryuugakuLƯU HỌC

du học; học ở nước ngoài

N3
がくgakuHỌC

kiến thức

N3
がっかgakkaHỌC KHOA

ngành học; bộ môn

N2
がっかいgakkaiHỌC HỘI

hội nghị; hội thảo

N2
がっきゅうgakkyuuHỌC CẤP

lớp học; lớp

N2
がくじゅつgakujutsuHỌC THUẬT

khoa học

N2
がくねんgakunenHỌC NIÊN

năm học; lớp học

N2
がくりょくgakuryokuHỌC LỰC

năng lực; kiến thức

N2
けんがくkengakuKIẾN HỌC

tham quan; quan sát; học thực địa

N2
こうとうがっこうkoutougakkouCAO ĐẲNG HỌC HIỆU

trung học phổ thông

N2
ざいがくzaigakuTẠI HỌC

đang học; đang theo học

N2
しぜんかがくshizenkagakuTỰ NHIÊN KHOA HỌC

ennatural science

N2
しゃかいかがくshakaikagakuXÃ HỘI KHOA HỌC

khoa học xã hội

N2

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学 (Học) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict