Kaori Dict

自然科学

しぜんかがく

shizenkagaku

N2

Âm Hán-Việt: TỰ NHIÊN KHOA HỌC

JLPT N2 · Bài 39

Nghĩa

ennatural scienceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.natural science

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That university's curriculum covers natural science and social science.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然科学 (しぜんかがく) — natural science | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict