Kaori Dict

Khoa

department · course · section

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#531 / 2.501
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
18
Pinyin
ke1
Tiếng Hàn

department · course · section

Từ chứa chữ này · dễ trước

かがくkagakuKHOA HỌC

học thuật; nghiên cứu

N4
きょうかしょkyoukashoGIÁO KHOA THƯ

sách giáo trình

N3
しなshinaPHẨM

sản phẩm; hàng hóa; phẩm chất

N3
かもくkamokuKHOA MỤC

môn học; khóa học; chương trình

N3
kaKHOA

bộ môn

N2
げかgekaNGOẠI KHOA

phòng phẫu thuật; khoa ngoại

N2
がっかgakkaHỌC KHOA

ngành học; bộ môn

N2
しぜんかがくshizenkagakuTỰ NHIÊN KHOA HỌC

ennatural science

N2
しゃかいかがくshakaikagakuXÃ HỘI KHOA HỌC

khoa học xã hội

N2
じんぶんかがくjinbunkagakuNHÂN VĂN KHOA HỌC

nhân văn

N2
ないかnaikaNỘI KHOA

y học nội

N2
りかrikaLÝ KHOA

khoa học; môn khoa học

N2
ひゃっかじてんhyakkajitenBÁCH KHOA SỰ ĐIỂN

bách khoa sách điển

N2
せりふserifuĐÀI TỪ

điệp thoại; lời thoại

N2
がんかgankaNHÃN KHOA

enophthalmology

N1
きょうかkyoukaGIÁO KHOA

môn học

N1
さんふじんかsanfujinkaSẢN PHỤ NHÂN KHOA

khoa sản phụ; khoa sản phụ

N1
しかshikaXỈ KHOA

khoa răng; nha khoa

N1
じびかjibikaNHĨ TỴ KHOA

nhĩ tị khoa; khoa tai mũi họng

N1
しょうにかshounikaTIỂU NHI KHOA

enpediatrics

N1
クウェートkuueetoKHOA UY ĐÔ

Kuwait; quốc gia Kuwait

thông dụng
モスクワmosukuwaMẠC TƯ KHOA

enMoscow (Russia)

thông dụng
いかikaY KHOA

enmedical science; medical department

thông dụng
かていかkateikaGIA ĐÌNH KHOA

khoa học gia đình; môn học gia đình

thông dụng
かするkasuru

áp đặt; gây ra; gây thiệt

thông dụng
かがくぎじゅつkagakugijutsuKHOA HỌC KỸ THUẬT

khoa học và công nghệ; kỹ thuật khoa học

thông dụng
かがくぎじゅつちょうkagakugijutsuchouKHOA HỌC KỸ THUẬT SẢNH

cơ quan khoa học công nghệ

thông dụng
かがくしゃkagakushaKHOA HỌC GIẢ

nhà khoa học; nhà nghiên cứu

thông dụng
かがくてきkagakutekiKHOA HỌC ĐÍCH

khoa học; mang tính khoa học

thông dụng
げかいgekaiNGOẠI KHOA Y

ensurgeon

thông dụng
がんかいgankaiNHÃN KHOA Y

khoa mắt; bác sĩ mắt

thông dụng
こうかkoukaCÔNG KHOA

enengineering course

thông dụng
さんかsankaSẢN KHOA

enobstetrics · obstetrical department; maternity division

thông dụng
しかいshikaiXỈ KHOA Y

endentist

thông dụng
しかいしshikaishiXỈ KHOA Y SƯ

endentist

thông dụng
せいけいげかseikeigekaCHỈNH HÌNH NGOẠI KHOA

enorthopedic surgery; orthopaedic surgery; orthopedics; orthopaedics · plastic surgery; cosmetic surgery

thông dụng
せいしんかseishinkaTINH THẦN KHOA

enpsychiatry; psychiatric department

thông dụng
せんたくかもくsentakukamokuTUYỂN TRẠCH KHOA MỤC

enelective subject or course

thông dụng
ひふかhifukaBÌ PHU KHOA

endermatology

thông dụng
ふじんかfujinkaPHỤ NHÂN KHOA

engynecology department · gynecology; gynaecology

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科 (Khoa) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict