Kaori Dict

科学的

かがくてき

kagakuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHOA HỌC ĐÍCH

Nghĩa

  1. 1.khoa học; mang tính khoa học
  1. tính từ đuôi な

    1.scientific

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His methods are not scientific.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科学的 (かがくてき) — khoa học; mang tính khoa học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict