Kaori Dict

眼科

がんか

ganka

N1

Âm Hán-Việt: NHÃN KHOA

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

enophthalmologyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.ophthalmology

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm an ophthalmologist.

  • I'm an ophthalmologist.

  • I took an eyesight test in the eye clinic.

  • There are two doctors in his circle of friends, a surgeon and an ophthalmologist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼科 (がんか) — ophthalmology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict