Kaori Dict

/N1 · Bài 44

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    かりにkarini

    tạm thời; nếu; giả sử; dù sao

  2. 2
    karute

    hồ sơ bệnh án; sổ bệnh

  3. 3

    ga-ra-đê; nhà để xe

  4. 4
    かろうkarouQUÁ LAO

    làm việc quá sức; căng thẳng

  5. 5
    かろうじてkaroujite

    chỉ vừa; hầu như

  6. 6
    かわすkawasu

    đổi, trao đổi; giao tiếp; giao thoa; giao nhau

  7. 7
    かわるがわるkawarugawaru

    đổi lượt; lần lượt

  8. 8
    かんいkan'iGIẢN DỊCH

    đơn giản; dễ dàng; giản dị; giản dị

  9. 9
    かんがいkangaiQUÁN NGẤY

    tưới tiêu; hệ thống tưới

  10. 10
    がんかgankaNHÃN KHOA

    enophthalmology

  11. 11
    がんきゅうgankyuuNHÃN CẦU

    eneyeball

  12. 12
    がんぐganguNGOẠN CỤ

    đồ chơi

  13. 13
    かんけつkanketsuGIẢN KHIẾT

    ngắn gọn; súc tích; ngắn gọn; ngắn gọn

  14. 14
    かんげんkangenHOÀN NGUYÊN

    giảm bớt

  15. 15
    かんごkangoKHÁN HỘ

    y tá; chăm sóc; y tá quân

  16. 16
    かんごkangoHÁN NGỮ

    từ Hán; từ vay mượn; từ gốc Hán

  17. 17
    がんこgankoNGOAN CỐ

    cứng đầu; cứng đầu

  18. 18
    かんこくkankokuCẦN CÁO

    lời khuyên; khuyên bảo; đề nghị

  19. 19
    かんさんkansanHOÁN TOÁN

    chuyển đổi; đổi sang; tính toán

  20. 20
    かんしkanshiGIAM THỊ

    giám sát; bảo vệ; quan sát; giám sát

Câu ví dụ trong bài

  • What would you do if you had, say, ten thousand dollars?

  • Please take this chart to the X-ray Room on the third floor.

  • My father is sweeping the garage.

  • Anh ta chết vì làm việc quá sức.

  • Khó khăn lắm tôi mới lên kịp chuyến tàu.

  • Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

  • The two tried one after the other.

  • I sleep on a cot.

  • I'm an ophthalmologist.

  • Is it safe to eat a pig's eyeball?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 44 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict