Kaori Dict

カルテ

karute

N1

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.hồ sơ bệnh án; sổ bệnh
  1. danh từ

    1.patient's chart; clinical records

  2. danh từ

    2.record (e.g. student, equipment maintenance, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please take this chart to the X-ray Room on the third floor.

  • Have you seen Tom's medical records?

  • The clinical records in most hospitals are kept in alphabetical order.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カルテ — hồ sơ bệnh án; sổ bệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict