Kaori Dict

漢語

かんご

kango

N1

Âm Hán-Việt: HÁN NGỮ

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.từ Hán; từ vay mượn; từ gốc Hán
  1. danh từ

    1.Japanese word of Chinese origin; Sino-Japanese word

  2. danh từ

    2.language of the Han people; Chinese

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kanji compounds are originally loanwords.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢語 (かんご) — từ Hán; từ vay mượn; từ gốc Hán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict