Kaori Dict

Ngữ · Ngứ

word · speech · language

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#301 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
21
Pinyin
yu3, yu4
Tiếng Hàn

word · speech · language

Từ chứa chữ này · dễ trước

えいごeigoANH NGỮ

tiếng Anh

N5
goNGỮ

từ; ngôn ngữ; lời nói; ngữ

N5
げんごgengoNGÔN NGỮ

enlanguage

N3
かたるkataru

kể; nói; kể chuyện; diễn thuyết

N3
ごがくgogakuNGỮ HỌC

học ngôn ngữ

N3
ごくgokuNGỮ CÂU

câu nói; từ ngữ

N3
こくごkokugoQUỐC NGỮ

ngôn ngữ quốc gia; tiếng Nhật; ngôn ngữ mẹ đẻ

N3
たんごtangoĐAN NGỮ

từ; từ vựng

N3
ものがたりmonogatariVẬT NGỮ

câu chuyện; truyền thuyết; truyện kể

N3
けいごkeigoKÍNH NGỮ

ngôn ngữ kính ngữ; cách nói lịch sự; từ ngữ tôn trọng; biểu hiện kính trọng

N2
しゅごshugoCHỦ NGỮ

vị ngữ phụ

N2
じゅくごjukugoTHỤC NGỮ

thành ngữ

N2
ものがたるmonogataru

kể; kể chuyện; kể lại; miêu tả

N2
ようごyougoDỤNG NGỮ

định ngữ; thuật ngữ

N2
ささやくsasayaku

thì thầm

N2
じゅつごjutsugoTHUẬT NGỮ

vị ngữ

N2
かんごkangoHÁN NGỮ

từ Hán; từ vay mượn; từ gốc Hán

N1
ごげんgogenNGỮ NGUYÊN

ngữ nguồn

N1
ごいgoiNGỮ HỘI

từ vựng

N1
ひょうごhyougoTIÊU NGỮ

khẩu hiệu; khẩu ngữ; khẩu hiệu

N1
ぶんごbungoVĂN NGỮ

enwritten language, literary language

N1
りゃくごryakugoLƯỢC NGỮ

enabbreviation, acronym

N1
スペインごsupeingo

tiếng Tây Ban Nha; ngôn ngữ Tây Ban Nha

thông dụng
スワヒリごsuwahirigo

tiếng Swahili

thông dụng
ドイツごdoitsugo

tiếng Đức

thông dụng
フランスごfuransugo

tiếng Pháp

thông dụng
ラテンごratengo

tiếng Latin

thông dụng
いんごingoẨN NGỮ

ngôn ngữ bí mật; tiếng lóng

thông dụng
えいたんごeitangoANH ĐAN NGỮ

từ Anh; từ tiếng Anh

thông dụng
がいこくごgaikokugoNGOẠI QUỐC NGỮ

enforeign language

thông dụng
がいらいごgairaigoNGOẠI LAI NGỮ

enloanword (in Japanese, esp. one of Western origin); word of foreign origin

thông dụng
かんこくごkankokugoHÀN QUỐC NGỮ

enKorean (language; esp. as spoken in South Korea)

thông dụng
きごkigoQUÝ NGỮ

enseasonal word (in haiku)

thông dụng
きょうつうごkyoutsuugoCỘNG THÔNG NGỮ

encommon language; lingua franca · standard language (language variety understood throughout a country)

thông dụng
こごkogoCỔ NGỮ

enarchaic word; obsolete word; archaism · old saying; old adage

thông dụng
かたらうkatarau

ento talk; to tell; to recite; to pledge; to conspire with

thông dụng
かたりkatari

entalk; recital · narration

thông dụng
かたりくちkatarikuchi

enway of reciting; way of telling a story

thông dụng
かたりてkatarite

ennarrator; storyteller; reciter

thông dụng
ごきgokiNGỮ KHÍ

entone; manner of speaking

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語 (Ngữ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict