Kaori Dict

go

N5

Âm Hán-Việt: NGỮ

JLPT N5 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.từ; ngôn ngữ; lời nói; ngữ
  1. danh từhậu tố danh từlượng từ

    1.word; term

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.language

  3. danh từ

    3.speech

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang học tiếng Séc.

    I'm learning Czech.

  • Việc học một ngoại ngữ là một việc khó.

    Learning a foreign language is difficult.

  • Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?

    What is your mother tongue?

  • Tôi không biết nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

    I can't speak Turkish.

  • Tôi đang đọc một cuốn sách tiếng Tagalog.

    I am reading a book in Tagalog.

  • Lá cờ của tiếng Quechua đẹp phết nhỉ.

  • Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Triều Tiên.

    I need an assistant who speaks Korean.

  • Tôi định học tiếng Đức.

    I'm going to learn German.

  • Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?

    How do you say that in Italian?

  • Tiếng Anh cứ như thể là ngôn ngữ chung của thế giới.

    English is a kind of universal language.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語 (ご) — từ; ngôn ngữ; lời nói; ngữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict