Kaori Dict

go

Âm Hán-Việt: NGÔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Wu (region in China, south of the lower Yangtze)

  2. danh từlịch sử

    2.Wu (kingdom in China during the Five Dynasties and Ten Kingdoms era; 902-937 CE); Southern Wu

  3. danh từlịch sử

    3.Wu (kingdom in China during the Three Kingdoms era; 222-280 CE); Eastern Wu; Sun Wu

  4. danh từlịch sử

    4.Wu (kingdom in China during the Spring and Autumn era; 11th century-473 BCE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呉 (ご) — Wu (region in China, south of the lower Yangtze) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict