Kaori Dict

go

N4

Âm Hán-Việt: NGỰ

JLPT N4 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.tôn kính
  1. tiền tốkính ngữ (尊敬語)lịch sự (丁寧語)khiêm nhường ngữ (謙譲語)thường viết bằng kana

    1.honorific/polite/humble prefix

    usu. before a term with an on-yomi reading

  2. hậu tốkính ngữ (尊敬語)

    2.honorific suffix

    after a noun indicating a person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xin hãy chú ý!

    Give me your attention, please.

  • Bà cụ nhìn chằm chằm vào vị khách.

    The old woman studied the visitor carefully.

  • Mặc dù vậy, tôi không thể tán thành với ý kiến của bạn.

    I cannot, however, agree to your opinion.

  • Be on your guard against pickpockets.

  • Attention please!

  • You cannot be serious.

  • A pleasant trip to you!

  • Remember me to your parents.

  • Let me congratulate you on your engagement.

  • Would you come with me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御 (ご) — tôn kính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict