Kaori Dict

go

N3

Âm Hán-Việt: HẬU

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.sau; kể từ
  1. danh từhậu tố danh từphó từ

    1.after

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sau khi ăn tối, tôi đã rửa bát.

    After supper, I washed the dishes.

  • Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng.

    I'll call you up again in an hour.

  • Anh ta học bài sau bữa tối.

    He studies his lessons after supper.

  • Lúc nghỉ hưu tôi muốn sống một cách thảnh thơi tại vùng nông thôn.

    I'd like to live a quiet life in the country after retirement.

  • Trong hai câu chuyện, câu chuyện sau hay hơn.

    Of the two stories, the latter story is better.

  • Sau ba tháng, anh ta đã quen với cuộc sống ở thị trấn đó.

    After three months, he got used to the life in the town.

  • Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.

    We ate fresh fruit after dinner.

  • Cô ta bất tỉnh nhưng tỉnh lại trong vài phút sau.

    She fainted but came to after a few minutes.

  • "Bạn xem TV lúc nào vậy?" "Tôi xem TV sau bữa tối."

    "When do you watch TV?" "I watch TV after dinner."

  • Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.

    During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後 (ご) — sau; kể từ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict