第26課/N4 · Bài 26
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
hợp; phù hợp
- 2
en~ age; period
- 3
cuối cùng; cuối cùng
- 4
giá; giá cả
- 5
thoát viện; xuất viện
- 6
triển lãm
- 7
đã lâu; lâu rồi; lâu không gặp
- 8カーテンkaaten
tràng gạch
- 9
tàu hơi nước
- 10
đến muộn; trễ; bị trễ
- 11
được tìm thấy
- 12
ăn; uống (tôn trọng)
- 13
tăng cân; dày dặn
- 14
tiêm thuốc
- 15
định dạng
- 16
biển mở; đảo Okinawa; biển rộng
- 17
đầu tiên; bắt đầu
- 18
tôn kính
- 19
yên tâm
- 20
được sửa
例文Câu ví dụ trong bài
- 合うこの靴は私の足に合わない。
Đôi dép này không vừa chân tôi.
- 代彼女は30代だが、歳の割にはふけて見える。
Cô ấy năm nay đã 30, nhưng trông cô ấy lại già hơn so với tuổi.
- 最後最後に笑ったのは彼だった。
Anh ấy là người cười cuối cùng.
- 値段値段は決して高くない。
Giá cả chưa bao giờ đắt cả.
- 退院もうあと二週間もすれば退院できるようになるでしょう。
Bạn sẽ có thể xuất viện trong hai tuần nữa.
- 展覧会私たちは毎年展覧会を開く。
We hold an exhibition every year.
- 久しぶり昨日は久しぶりに旧友に会った。
Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp.
- カーテン彼女はカーテンを引き上げた。
Cô ấy kéo màn lên.
- 汽車汽車はまだ着きません。
The train hasn't arrived yet.
- 遅れる遅れてごめん。
Xin lỗi tôi đến trễ.