Kaori Dict

最後

さいご

saigo

N4

Âm Hán-Việt: TỐI HẬU

JLPT N4 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.cuối cùng; cuối cùng
  1. danh từ

    1.end; conclusion

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.last; final; latest; most recent

  3. cụm từ / thành ngữ

    3.no sooner than; once; right after (often having negative consequences)

    after -tara form, or -ta form followed by "ga"

  4. danh từcổ

    4.one's final moments

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là người cười cuối cùng.

    He had the last laugh.

  • Tom là người ăn xong cuối cùng.

    Tom was the last person to finish eating.

  • Bạn có chắc chắn là bạn đã bấm nút cuối cùng chưa?

    Are you sure you pressed the last button?

  • Lần cuối cùng bạn đi câu cá với Tom là khi nào?

    When was the last time you went fishing with Tom?

  • Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."

  • Anh ấy không thích nước đến chân mới nhảy.

    He does not like to wait until the last moment to do a thing.

  • I can assure you that honesty pays in the long run.

  • The last part of the legend was added later.

  • Let's fight to the last.

  • He laughs best who laughs last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最後 (さいご) — cuối cùng; cuối cùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict