最後
さいご
saigo
Âm Hán-Việt: TỐI HẬU
意味Nghĩa
- 1.cuối cùng; cuối cùng
- danh từ
1.end; conclusion
- danh từ + の (bổ nghĩa)
2.last; final; latest; most recent
- cụm từ / thành ngữ
3.no sooner than; once; right after (often having negative consequences)
after -tara form, or -ta form followed by "ga"
- danh từcổ
4.one's final moments
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 最後に笑ったのは彼だった。
Anh ấy là người cười cuối cùng.
He had the last laugh.
- 最後に食べ終わったのはトムだった。
Tom là người ăn xong cuối cùng.
Tom was the last person to finish eating.
- 本当に、ちゃんと最後のボタン押した?
Bạn có chắc chắn là bạn đã bấm nút cuối cùng chưa?
Are you sure you pressed the last button?
- トムと最後に釣りに行ったのはいつですか?
Lần cuối cùng bạn đi câu cá với Tom là khi nào?
When was the last time you went fishing with Tom?
- 授業の最後に先生は「今日は良くできました」と言った。
Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."
- 彼は、何かをするとき最後の瞬間まで待つというのが好きではない。
Anh ấy không thích nước đến chân mới nhảy.
He does not like to wait until the last moment to do a thing.
- 大丈夫、誠実でいれば最後には報われるよ。
I can assure you that honesty pays in the long run.
- 伝説の最後の部分は後世付け加えられたものだ。
The last part of the legend was added later.
- 最後まで戦い抜こう。
Let's fight to the last.
- 最後に笑う者の笑いが最上。
He laughs best who laughs last.