Kaori Dict

最初

さいしょ

saisho

N4

Âm Hán-Việt: TỐI SƠ

JLPT N4 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.đầu tiên; bắt đầu
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từphó từ

    1.beginning; outset; first; onset

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giặt trước khi mặc lần đầu.

    Wash before first wearing.

  • Thường thì Tom là người đầu tiên phàn nàn.

    Tom is usually the first to complain.

  • Người đầu tiên làm điều đó là tôi đấy.

    I was the first one to do that.

  • Cô ấy hỏi tôi là ai đã đến nơi đầu tiên.

    She asked me who had arrived first.

  • Mọi người nói chuyện nhanh quá, nên lúc đầu thật khó để hiểu họ.

    At first, I had difficulty understanding people when they spoke too fast.

  • Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi.

    Getting up at 6 a.m. was hard at first, but now I'm used to it.

  • The idea seemed absurd at first.

  • He went to a fruit store first.

  • The first batter was caught out.

  • The Industrial Revolution took place first in England.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最初 (さいしょ) — đầu tiên; bắt đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict