Kaori Dict

/Sơ cấp

653 từ chia thành 33 bài, mỗi bài 20 từ theo thứ tự kana. Một bài "đạt" khi trắc nghiệm đúng từ 70%. Đã đạt 0/33.

  1. 1Bài 1 · 20 từ
  2. 2Bài 2 · 20 từ
  3. 3Bài 3 · 20 từ
  4. 4Bài 4 · 20 từ
  5. 5Bài 5 · 20 từ
  6. 6Bài 6 · 20 từ
  7. 7Bài 7 · 20 từ
  8. 8Bài 8 · 20 từ
  9. 9Bài 9 · 20 từ
  10. 10Bài 10 · 20 từ
  11. 11Bài 11 · 20 từ
  12. 12Bài 12 · 20 từ
  13. 13Bài 13 · 20 từ
  14. 14Bài 14 · 20 từ
  15. 15Bài 15 · 20 từ
  16. 16Bài 16 · 20 từ
  17. 17Bài 17 · 20 từ
  18. 18Bài 18 · 20 từ
  19. 19Bài 19 · 20 từ
  20. 20Bài 20 · 20 từ
  21. 21Bài 21 · 20 từ
  22. 22Bài 22 · 20 từ
  23. 23Bài 23 · 20 từ
  24. 24Bài 24 · 20 từ
  25. 25Bài 25 · 20 từ
  26. 26Bài 26 · 20 từ
  27. 27Bài 27 · 20 từ
  28. 28Bài 28 · 20 từ
  29. 29Bài 29 · 20 từ
  30. 30Bài 30 · 20 từ
  31. 31Bài 31 · 20 từ
  32. 32Bài 32 · 20 từ
  33. 33Bài 33 · 13 từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 — từ vựng theo bài | Kaori · Kaori Dict