Kaori Dict

/N4 · Bài 1

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ふむfumu

    đạp; bước vào; trải qua

  2. 2
    kuKHU

    quận; vùng; khu vực

  3. 3

    đột ngột; nhanh chóng; trôi qua

  4. 4
    ぬすむnusumu

    đánh cắp; trộm

  5. 5
    たいていtaiteiĐẠI ĐỂ

    hầu hết; thường xuyên

  6. 6
    とうとうtoutouĐÁO ĐẦU

    cuối cùng; cuối cùng

  7. 7

    xăng

  8. 8
    なるnaru

    đung; vang; kêu

  9. 9
    しっかりshikkari

    cứng cáp; chắc chắn; vững chắc

  10. 10
    いきるikiru

    sống; tồn tại; kiếm sống; hoạt động

  11. 11
    にがいnigai

    đắng; cay; khó chịu; đau đớn

  12. 12
    わくwaku

    đun sôi

  13. 13
    いけんikenÝ KIẾN

    quan điểm

  14. 14
    やはりyahari

    đúng như dự đoán

  15. 15
    まんがmangaMẠN HOẠ

    manga; truyện tranh

  16. 16

    đĩa stereo

  17. 17
    いがくigakuY HỌC

    enmedical science

  18. 18
    tekisuto

    văn bản; bài học; sách giáo trình; đoạn văn

  19. 19
    つきtsukiNGUYỆT

    tháng; mặt trăng; tháng trong năm; mặt trăng

  20. 20
    おるoru

    gấp, vỡ

Câu ví dụ trong bài

  • Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

  • Yamashita là tên của một thị trấn nằm ở quận Naka, thành phố Yokohama, tỉnh Kanagawa.

  • The snail shot out its horns.

  • Tôi bị trộm mất tiền.

  • Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.

  • Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.

  • Gasoline is sold by the liter.

  • Chuông báo cháy đã vang lên.

  • Giữ chắc vào!

  • Tôi không thể sống thiếu em.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 1 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict