Kaori Dict

医学

いがく

igaku

N4

Âm Hán-Việt: Y HỌC

JLPT N4 · Bài 1

Nghĩa

enmedical scienceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.medicine; medical science

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two doctors were talking shop.

  • He is a medical student.

  • She was a medical student.

  • He was devoted to medical science.

  • Medical science is always on the march.

  • You need medical treatment.

  • He devoted himself to the study of medicine.

  • I am majoring in medicine.

  • Medical science has made a dramatic advance.

  • She majors in medicine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医学 (いがく) — medical science | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict