Kaori Dict

Y · Ế · Ỷ · I · Ỉ

doctor · medicine

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#437 / 2.501
Bộ thủ
bộ 23
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
yi1
Tiếng Hàn
예, 의

doctor · medicine

Từ chứa chữ này · dễ trước

いしゃishaY GIẢ

bác sĩ

N5
いがくigakuY HỌC

enmedical science

N4
はいしゃhaishaXỈ Y GIẢ

nha sĩ; bác sĩ răng

N4
いいんiinY VIỆN

phòng khám

N3
いしishiY SƯ

bác sĩ

N3
いりょうiryouY LIỆU

chăm sóc y tế

N3
iY

y học

thông dụng
いかikaY KHOA

enmedical science; medical department

thông dụng
いがくぶigakubuY HỌC BỘ

enfaculty of medicine; college of medicine; department of medicine; school of medicine; medical school

thông dụng
いきょくikyokuY CỤC

văn phòng y

thông dụng
いしかいishikaiY SƯ HỘI

hội y

thông dụng
いだいidaiY ĐẠI

đại học y

thông dụng
いちょうichouY TRƯỞNG

trưởng khoa

thông dụng
いやくiyakuY DƯỢC

thuốc

thông dụng
いやくひんiyakuhinY DƯỢC PHẨM

thuốc

thông dụng
かいぎょういkaigyouiKHAI NGHIỆP Y

enprivate clinician; physician in private practice

thông dụng
げかいgekaiNGOẠI KHOA Y

ensurgeon

thông dụng
がんかいgankaiNHÃN KHOA Y

enophthalmologist; eye specialist

thông dụng
ぐんいgun'iQUÂN Y

enmilitary doctor; army surgeon

thông dụng
しかいshikaiXỈ KHOA Y

endentist

thông dụng
しかいしshikaishiXỈ KHOA Y SƯ

endentist

thông dụng
じいjiiTHỊ Y

encourt physician

thông dụng
しゅじいshujiiCHỦ TRỊ Y

endoctor chiefly responsible for a patient's care; doctor in charge (of a patient); attending physician · (one's) primary care physician; family doctor; general practitioner

thông dụng
じゅういjuuiTHÚ Y

enveterinarian; veterinary surgeon; vet

thông dụng
じょいjoiNỮ Y

enfemale doctor

thông dụng
おいしゃさんoishasan

endoctor

thông dụng
いかがくikagakuY KHOA HỌC

enmedical science

thông dụng
ほういがくhouigakuPHÁP Y HỌC

enforensic medicine; forensic pathology · medical jurisprudence; legal medicine

thông dụng
せんもんいsenmon'iCHUYÊN MÔN Y

en(medical) specialist

thông dụng
きゅうきゅういりょうkyuukyuuiryouCỨU CẤP Y LIỆU

enemergency medicine

thông dụng
せいしんかいseishinkaiTINH THẦN KHOA Y

enpsychiatrist

thông dụng
へぼいしゃheboisha

enquack doctor; unqualified doctor; inept doctor

いいんiinY VIÊN

enmedical staff; doctor

いいんちょうiinchouY VIỆN TRƯỞNG

endirector of a medical clinic

いかがくikagakuY HOÁ HỌC

enmedical chemistry

いかikaY GIA

enfamily of doctors · doctor

いかだいがくikadaigakuY KHOA ĐẠI HỌC

enmedical university; medical college; medical school

いかいikaiY GIỚI

enmedical world

いがくかいigakukaiY HỌC GIỚI

enmedical world; medical circles; medical community

いがくぎじゅつしigakugijutsushiY HỌC KỸ THUẬT SĨ

enmedical technician

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医 (Y) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict