Kaori Dict

外科医

げかい

gekai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI KHOA Y

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surgeon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father is an expert surgeon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外科医 (げかい) — surgeon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict