Kaori Dict

Ngoại

outside

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#81 / 2.501
Bộ thủ
bộ 36
Từ JLPT chứa chữ
25
Pinyin
wai4
Tiếng Hàn

outside

Từ chứa chữ này · dễ trước

そとsotoNGOẠI

bên ngoài; ngoại cảnh; ngoại vi

N5
ほかhokaTHA

khác

N5
がいこくgaikokuNGOẠI QUỐC

quốc gia nước ngoài; biển

N5
がいこくじんgaikokujinNGOẠI QUỐC NHÂN

người nước ngoài

N5
いがいigaiDĨ NGOẠI

ngoài; trừ

N4
こうがいkougaiGIAO NGOẠI

gia ông; ngoại ô

N4
あんがいangaiÁN NGOẠI

ngạc nhiên; bất ngờ

N3
いがいigaiÝ NGOẠI

ngạc nhiên; bất ngờ

N3
かいがいkaigaiHẢI NGOẠI

nước ngoài; quốc tế

N3
はずすhazusu

hạ; tháo; bỏ; rời

N3
はずれるhazureru

hạ lệ; lệch; sai

N3
がいこうgaikouNGOẠI GIAO

endiplomacy

N3
がいしゅつgaishutsuNGOẠI XUẤT

ra ngoài

N3
れいがいreigaiLỆ NGOẠI

ngoại lệ; trường hợp đặc biệt

N3
そのほかsonohoka

khác; còn lại; và những gì còn

N2
おくがいokugaiỐC NGOẠI

ngoài trời; ngoài kia

N2
げかgekaNGOẠI KHOA

phòng phẫu thuật; khoa ngoại

N2
がいぶgaibuNGOẠI BỘ

bên ngoài; ngoại vi

N2
よそyosoDƯ SỞ

địa điểm khác; nơi xa; bên ngoài; người khác; không quan tâm

N2
がいgaiNGOẠI

ngoài; nước ngoài; xa; không bao gồm

N2
がいかgaikaNGOẠI HOÁ

tiền ngoại tệ

N1
がいかんgaikanNGOẠI QUAN

enappearance, exterior, facade

N1
がいしょうgaishouNGOẠI TƯƠNG

bộ trưởng ngoại giao

N1
がいらいgairaiNGOẠI LAI

en(abbr.) imported, outpatient clinic

N1
じょがいjogaiTRỪ NGOẠI

loại trừ; ngoại lệ

N1
やがいyagaiDÃ NGOẠI

ngoại ô; cánh đồng

N1
かがいkagaiKHOÁ NGOẠI

enextracurricular

N1
そっぽsoppoNGOẠI PHƯƠNG

bên ngoài

N1
このほかkonohoka

ngoài ra; thêm nữa

thông dụng
いきがいikigaiVỰC NGOẠI

vức ngoại; ngoài khu

thông dụng
ほかにhokani

khác nữa

thông dụng
はずれhazure

ngoài, biên, thất bại

thông dụng
がいあつgaiatsuNGOẠI ÁP

enexternal pressure; outside pressure; foreign pressure

thông dụng
げかいgekaiNGOẠI KHOA Y

ensurgeon

thông dụng
がいかくgaikakuNGOẠI GIÁC

enexternal angle; exterior angle · outside corner

thông dụng
がいかくgaikakuNGOẠI QUÁCH

enouter fence; outer enclosure; outer block · outline; contour

thông dụng
がいかくだんたいgaikakudantaiNGOẠI QUÁCH ĐOÀN THỂ

enauxiliary organization (organisation); extra-departmental body; fringe organization

thông dụng
がいきgaikiNGOẠI KHÍ

enopen air

thông dụng
がいけんgaikenNGOẠI KIẾN

ngoại kiên

thông dụng
がいこうかんgaikoukanNGOẠI GIAO QUAN

endiplomat

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外 (Ngoại) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict