Kaori Dict

案外

あんがい

angai

N3

Âm Hán-Việt: ÁN NGOẠI

JLPT N3 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.ngạc nhiên; bất ngờ
  1. phó từphó từ đi với と

    1.unexpectedly; surprisingly

  2. tính từ đuôi な

    2.unexpected; unanticipated; unforeseen; surprising

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The picnic was a disappointment.

  • This book is surprisingly easy to read, isn't it?

  • Your reaction is surprisingly childish.

  • Her English was surprisingly good.

  • He may be a good man for all I know.

  • The boss is hard to get along with. But if I try to talk to him about problems I have at work he might have a little heart. Even a hunter can't kill a bird who flies to him for protection.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案外 (あんがい) — ngạc nhiên; bất ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict