Kaori Dict

/N3 · Bài 18

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    あわawaPHAO

    bọt; bọt biển; mùi hương

  2. 2
    あわせるawaseru

    kết hợp, trộn lẫn

  3. 3
    あわてるawateru

    hoảng loạn; vội vã; lo lắng; vội vàng

  4. 4
    あわれaware

    đau buồn; thương hại; bi thương; tội lỗi

  5. 5
    あんanÁN

    kế hoạch; đề xuất

  6. 6
    あんがいangaiÁN NGOẠI

    ngạc nhiên; bất ngờ

  7. 7
    あんきankiÁM KÝ

    ghi nhớ; học thuộc; nhớ kỹ

  8. 8
    あんていanteiAN ĐỊNH

    định ấn; ổn định

  9. 9

    đến mức độ đó; đến mức độ đó; vậy nhiều; vậy

  10. 10
    iVỊ

    dạ

  11. 11
    いいんiinUỶ VIÊN

    ủy viên; thành viên ủy ban

  12. 12
    いがいigaiÝ NGOẠI

    ngạc nhiên; bất ngờ

  13. 13
    いきiki

    đi; chuyến đi; hướng đi

  14. 14
    いきikiTỨC

    hơi thở; hòa hợp; hơi nước; hơi bốc

  15. 15
    いきおいikioi

    động lực; sức mạnh; năng lượng

  16. 16
    いきものikimono

    động vật; sinh vật

  17. 17
    いけないikenai

    không được

  18. 18
    いしishiY SƯ

    bác sĩ

  19. 19
    いしishiÝ TƯ

    ý định; mục đích

  20. 20
    いしishiÝ CHÍ

    quyết tâm

Câu ví dụ trong bài

  • The breaking waves formed foam.

  • Anh ấy đối chiếu bản sao với bản gốc.

  • đừng hoảng !

  • She was in a piteous state.

  • Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.

  • The picnic was a disappointment.

  • Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.

  • The current political situation is not very stable.

  • Đây là lần đầu tiên tôi thấy Tom tức đến thế.

  • Food is digested in the stomach.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 18 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict