第18課/N3 · Bài 18
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
bọt; bọt biển; mùi hương
- 2
kết hợp, trộn lẫn
- 3
hoảng loạn; vội vã; lo lắng; vội vàng
- 4
đau buồn; thương hại; bi thương; tội lỗi
- 5
kế hoạch; đề xuất
- 6
ngạc nhiên; bất ngờ
- 7
ghi nhớ; học thuộc; nhớ kỹ
- 8
định ấn; ổn định
- 9あんなにannani
đến mức độ đó; đến mức độ đó; vậy nhiều; vậy
- 10
dạ
- 11
ủy viên; thành viên ủy ban
- 12
ngạc nhiên; bất ngờ
- 13
đi; chuyến đi; hướng đi
- 14
hơi thở; hòa hợp; hơi nước; hơi bốc
- 15
động lực; sức mạnh; năng lượng
- 16
động vật; sinh vật
- 17
không được
- 18
bác sĩ
- 19
ý định; mục đích
- 20
quyết tâm
例文Câu ví dụ trong bài
- 泡くだける波が泡を作った。
The breaking waves formed foam.
- 合わせる彼はコピーをオリジナルと照らし合わせた。
Anh ấy đối chiếu bản sao với bản gốc.
- 慌てる慌てる必要はありません!
đừng hoảng !
- 哀れ彼女は哀れを誘う有様だった。
She was in a piteous state.
- 案君の案はよさそうだね。
Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.
- 案外ピクニックは案外つまらなかった。
The picnic was a disappointment.
- 暗記できるだけ多くの英単語を暗記すべきである。
Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.
- 安定今日の政治状況はそれほど安定していない。
The current political situation is not very stable.
- あんなにトムがあんなに怒ってるの初めて見たよ。
Đây là lần đầu tiên tôi thấy Tom tức đến thế.
- 胃食物は胃の中で消化される。
Food is digested in the stomach.