Kaori Dict

行けない

いけない

ikenai

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.không được
  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.bad; wrong; naughty

  2. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    2.must not (do, be); should not; ought not to

    after the -te form of a verb or adjective

  3. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    3.useless; no good; bad

  4. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    4.hopeless; beyond hope

  5. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    5.unfortunate; a shame; a pity

    used to express sympathy

  6. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    6.unable to drink (alcohol)

  7. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    7.so as not to ...; so that ... (won't); in case ...; for fear that ...; lest ...

    as ...(すると/しては)~(から/ので)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I've a touch of a cold." "That's too bad."

  • You mustn't format this floppy disk.

  • Take a map with you in case you get lost.

  • I really like him, but not his circle of friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行けない (いけない) — không được | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict