Kaori Dict

勢い

いきおい

ikioi

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.động lực; sức mạnh; năng lượng
  1. danh từ

    1.force; vigor; vigour; energy; spirit; life

  2. danh từ

    2.influence; authority; power; might

  3. danh từ

    3.impetus; impulse; momentum; course (of events)

  4. phó từ

    4.naturally; necessarily; inevitably

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The storm abated.

  • You are carried along with the slide.

  • The typhoon gathered strength.

  • It's abating.

  • The wind has started picking up.

  • His career is progressing in leaps and bounds.

  • The typhoon has lost its power.

  • He is going like the devil.

  • The water is running with great force.

  • The door burst open.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勢い (いきおい) — động lực; sức mạnh; năng lượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict