Kaori Dict

あん

an

N3

Âm Hán-Việt: ÁN

JLPT N3 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.kế hoạch; đề xuất
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.idea; plan; proposal; suggestion; (government) bill

  2. danh từ

    2.draft; rough copy

  3. danh từ

    3.expectation

  4. danh từcổ

    4.desk; stand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.

    Your idea sounds like a good one.

  • Ann xuống tầng.

    Ann came downstairs.

  • Ann không thể tìm được một công việc.

    Ann can't find a job.

  • Người ta có câu, một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao mà, có phải không? Nếu chúng ta cùng nhau suy nghĩ, biết đâu lại nghĩ ra được một ý tưởng hay.

    Let's all think on this together and we might be able to come up with some good ideas. They say two heads are better than one.

  • To my surprise, he easily came up with a plan.

  • The idea was brought into shape.

  • Anne has many admirers.

  • The budget passed the Upper House.

  • Ann does not lack for friends.

  • Ann is exclusive in her choice of friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案 (あん) — kế hoạch; đề xuất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict