Kaori Dict

案

Án

plan · suggestion · draft · ponder

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#206 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
an4
Tiếng Hàn
안

plan · suggestion · draft · ponder · fear · proposition · idea · expectation · worry · table · bench

Từ chứa chữ này · dễ trước

つくえtsukueCƠ

bàn làm việc; bàn học

N5
あんないannaiÁN NỘI

hướng dẫn; thông tin

N4
あんanÁN

kế hoạch; đề xuất

N3
あんがいangaiÁN NGOẠI

ngạc nhiên; bất ngờ

N3
ていあんteianĐỀ ÁN

enproposal, proposition, suggestion

N3
とうあんtouanĐÁP ÁN

giấy trả lời

N3
あんのじょうannojou

như dự đoán; đúng như nghĩ; chắc chắn

N1
ぎあんgianNGHỊ ÁN

dự thảo luật; đề xuất pháp luật; dự luật

N1
ほうあんhouanPHÁP ÁN

dự thảo

N1
あんじるanjiru

lo lắng; suy nghĩ; cân nhắc

N1
あんけんankenÁN KIỆN

đề tài; vụ việc

thông dụng
けんあんken'anHUYỀN ÁN

vấn đề chưa giải

thông dụng
げんあんgen'anNGUYÊN ÁN

bản đề xuất; dự thảo; kế hoạch gốc

thông dụng
こうあんkouanKHẢO ÁN

kế hoạch; thiết kế; phát minh

thông dụng
しあんshianTƯ ÁN

suy xét; cân nhắc

thông dụng
しあんshianTHÍ ÁN

dự thảo kế hoạch

thông dụng
そうあんsouanTHẢO ÁN

endraft (for a speech, bill, etc.)

thông dụng
たいあんtaianĐỐI ÁN

đề xuất đối chiếu

thông dụng
ほんあんhon'anPHIÊN ÁN

phiên bản chuyển thể

thông dụng
みょうあんmyouanDIỆU ÁN

điểm sáng; ý tưởng khôn ngoan

thông dụng
めいあんmeianDANH ÁN

ý tưởng hay; kế hoạch tốt

thông dụng
りつあんritsuanLẬP ÁN

lập kế hoạch; soạn thảo

thông dụng
あんばいanbaiDIÊM MAI

nước mắm; hương vị; tình trạng; sức khỏe; sắp xếp

thông dụng
かんあんkan'anKHÁM ÁN

xem xét; cân nhắc; tính đến

thông dụng
はいあんhaianPHẾ ÁN

dự thảo bị từ chối

thông dụng
しあんshianTƯ ÁN

kế hoạch riêng

thông dụng
はつあんhatsuanPHÁT ÁN

đề xuất

thông dụng
せいあんseianTHÀNH ÁN

endefinite plan

thông dụng
そあんsoanTỐ ÁN

dự thảo; kế hoạch sơ

thông dụng
あんかankaÁN HẠ

enword of respect added to the addressee's name on a letter · under the desk

かかしkakashiÁN SƠN TỬ

enscarecrow · figurehead; dummy

あんしゅつanshutsuÁN XUẤT

encontrivance; invention

あんないがかりannaigakariÁN NỘI HỆ

eninformation desk personnel; guide; usher

あんないじょannaijoÁN NỘI SỞ

eninformation desk

あんないしょannaishoÁN NỘI THƯ

enguidebook; guide

あんないじょうannaijouÁN NỘI NƯƠNG

enusherette

いちあんichianNHẤT ÁN

enidea; plan

ひっこみじあんhikkomijian

enreserved; introverted; reticent; shy; withdrawn

かいかくあんkaikakuanCẢI CÁCH ÁN

enreform proposal

かいせいあんkaiseianCẢI CHÍNH ÁN

enreform bill; reform proposal; amendment

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案 (Án) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict