Kaori Dict

提案

ていあん

teian

N3

Âm Hán-Việt: ĐỀ ÁN

JLPT N3 · Bài 75

Nghĩa

enproposal, proposition, suggestionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.proposal; proposition; suggestion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi có một đề xuất.

    I have a suggestion.

  • Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?

    How do you feel about his suggestion?

  • Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.

    The section chief accepted the proposal.

  • Cô ta từ chối đề án của chúng tôi.

    She turned down our proposal.

  • Anh ấy đã bỏ phiếu nhất trí đề xuất đó.

    He cast a vote for the proposition.

  • Đề xuất của chúng tôi đã vấp phải sự phản đối của anh ta.

    Our suggestions met with his opposition.

  • Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận phương án của bạn.

    I have no choice but to accept your proposals.

  • Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.

    I suggested that the meeting be put off.

  • Could you approve my proposal?

  • I propose a short rest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提案 (ていあん) — proposal, proposition, suggestion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict