第75課/N3 · Bài 75
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đau đớn; khó khăn; cay đắng
- 2
câu cá; câu cá
- 3
đồng hành; người đi cùng; bạn bè
- 4
ra; bắt đầu
- 5
gặp gỡ; gặp mặt; tình cờ
- 6
gặp tình cờ; gặp gỡ; gặp phải; gặp (địa hình)
- 7
enproposal, proposition, suggestion
- 8
enfixed term
- 9
enresistance, opposition
- 10
enpresentation, submission, filing
- 11
enfailure of electricity
- 12
endegree, amount, level
- 13
đình lựa số
- 14デートdeeto
hẹn hò
- 15
kẻ thù; đối thủ; mối đe dọa
- 16
sự kiện; xảy ra
- 17
phù hợp
- 18
enappropriate, adequate, relevance
- 19
enmoderate
- 20
enapplying
例文Câu ví dụ trong bài
- 辛い辛い?
Is it hot?
- 釣り彼はつりの専門家だ。
Anh ấy là một chuyên gia câu cá.
- 連れ私の連れは疲れすぎていて走るのはおろか、歩くこともできない、と言った。
My companion said that she was too tired to walk, let alone run.
- 出彼は貴族の出である。
He springs from a noble family.
- 出会い私たちの出会いはまったくの偶然でした。
Our meeting was quite accidental.
- 出会う私は偶然彼に出会った。
Tôi đã tình cờ gặp anh ấy.
- 提案提案があります。
Tôi có một đề xuất.
- 定期今年も、アマチュア音楽家の定期演奏会が頻繁に開催される。
This year too there are many regular concerts for amateur musicians being held.
- 抵抗このビタミンは病気に対する抵抗力を強めます。
Vitamin này sẽ giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.
- 提出結局、法案は提出断念に追い込まれたのだった。
Cuối cùng, dự thảo luật đó đã bị buộc phải bãi bỏ.