Kaori Dict

出会う

であう

deau

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.gặp tình cờ; gặp gỡ; gặp phải; gặp (địa hình)
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to meet (by chance); to come across; to run across; to encounter; to happen upon

    出遭う usu. has a negative connotation

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to meet (e.g. of rivers, highways, etc.)

    esp. 出合う

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to emerge and engage (an enemy)

    often used imperatively as 出会え

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã tình cờ gặp anh ấy.

    I met him by chance.

  • Tôi đã gặp cô ấy vào mùa đông năm ngoái.

    I met her last winter.

  • Tôi đã gặp cô ấy vào một ngày mùa đông.

    I met her in the winter.

  • Tôi đã gặp cô ấy vào một ngày mùa đông.

    I met her one winter day.

  • Chúng tôi thỉnh thoảng có gặp nhau tại nhà ga.

    We happened to meet at the station.

  • Chúng tôi đã gặp nhau ở trại hè.

    We met at summer camp.

  • I saw an old friend of mine yesterday.

  • I bump into her.

  • We ran into each other at the station.

  • I met my teacher on the way.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出会う (であう) — gặp tình cờ; gặp gỡ; gặp phải; gặp (địa hình) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict