会
Hội · Cối · Hụi
meeting · meet · party · association
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カイエ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あ.うあ.わせるあつ.まる
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あい・い
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #4 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 35
- Pinyin
- hui4, kuai4
- Tiếng Hàn
- 회, 괴, 괄
meeting · meet · party · association · interview · join
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
công ty; doanh nghiệp; công sở
hội họp; hội nghị; tập hợp
cuộc họp
phòng họp; phòng hội nghị
địa điểm; sân khấu; nơi họp
trò chuyện; nói chuyện
enchance, opportunity
nhà thờ; cộng đồng
cộng đồng
triển lãm
thành viên
kế toán; tài chính
cuộc họp; tập hợp
nghị hội, hội nghị, quốc hội
nghị viện; đại hội quốc
gặp gỡ; gặp mặt; tình cờ
giải đấu; hội nghị
thành phố
gặp tình cờ; gặp gỡ; gặp phải; gặp (địa hình)
tiệc; tiệc tối; tiệc liên hoan
khai mạc; mở hội
hội nghị; hội thảo
tí hội; người dẫn chương
khoa học xã hội
họp mặt; hội nghị; tụ tập
kết thúc; đóng cửa; chấm dứt
phòng hội; hội trường
phỏng vấn; họp báo; gặp gỡ; buổi hội thảo
đàm thoại; cuộc họp; thảo luận
tổ chức
hội thảo bàn tròn
gặp lại
cuộc họp
gặp mặt; phỏng vấn; gặp gỡ
liều giải
đột gặp, tình cờ gặp
hội đồng; ban hội thảo; ủy ban
hội y
kỳ thi thể thao; ngày thể thao
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).