Kaori Dict

会議

かいぎ

kaigi

N4

Âm Hán-Việt: HỘI NGHỊ

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.cuộc họp
  1. danh từdanh từ + するtự động từtha động từ

    1.meeting; conference; session; assembly; council; convention; congress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 2 rưỡi.

    The meeting starts at 2:30.

  • Do tắc đường nên tôi đến muộn cuộc họp.

    I was late to the meeting because of a traffic jam.

  • Alice đã không có mặt tại cuộc họp phải không?

    Alice wasn't present at the meeting, was she?

  • Đã có một trăm năm mươi nhà ngoại giao đã đến tham dự hội nghị đó.

    A hundred and fifty diplomats came to that conference.

  • Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.

    I suggested that the meeting be put off.

  • Như thường lệ, cô ấy đã đến muộn cuộc họp buổi chiều.

    As is often the case with her, she was late for the meeting this afternoon.

  • Did he show up at the meeting?

  • The meeting is ten days away.

  • Peace talks will begin next week.

  • The meeting has been put off until next week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会議 (かいぎ) — cuộc họp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict